TanroDictionary

houting

/ˈhaʊtɪŋ/

Anh
0

houting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá biển châu Âu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá biển châu Âu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We bought fresh houting at the market.