/ˈhaʊtɪŋ/
houting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá biển châu Âu.
We bought fresh houting at the market.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm