Nghĩa tiếng Việt
- Không hợp pháp, bất hợp pháp, trái luật.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
It is illegal to park your car here.
-
an illegal marriage
một đám cưới không hợp pháp
-
illegal immigration
nhập cư bất hợp pháp