TanroDictionary

immigrant

/ˈɪmɪɡrənt/

Anh
0

immigrant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhập cư (dân... ); Dân nhập cư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhập cư (dân... ).tính từEN-VI Dict
  2. Dân nhập cư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An immigrant family opened a small bakery.

  2. The immigrant found work in a new city.