Nghĩa tiếng Việt
- Đi về (nước... ).tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The inbound flight will land at the airport soon.
-
an inbound ship
một chuyến tàu đi về (nước...)
/ˈɪnbaʊnd/
inbound là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đi về (nước... ).
The inbound flight will land at the airport soon.
an inbound ship
một chuyến tàu đi về (nước...)