TanroDictionary

inbound

/ˈɪnbaʊnd/

Anh
0

inbound là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đi về (nước... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi về (nước... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The inbound flight will land at the airport soon.

  2. an inbound ship

    một chuyến tàu đi về (nước...)