TanroDictionary

incurring

/ɪnkˈɜːrɪŋ/

Anh
0

incurring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của incur.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của incur.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Avoiding late fees means not incurring extra costs.