TanroDictionary

indemonstrable

/ˌɪndɪˈmɑːntstrəbəl/

Anh
0

indemonstrable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không chứng minh được, không giải thích được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không chứng minh được, không giải thích được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That claim is indemonstrable without clear evidence.