TanroDictionary

indictable

/ɪnˈdaɪtəbl/

Anh
0

indictable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The theft was indictable under local law.