TanroDictionary

indigotin

/ɪnˈdɪɡətən/

Anh
0

indigotin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu chàm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu chàm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She dyed the cloth indigotin.