TanroDictionary

infuser

/ɪnˈfjuːzɜː/

Anh
0

infuser là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái để pha (trà... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái để pha (trà... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She used an infuser to brew tea.