TanroDictionary

initialing

/ˌɪˈnɪʃəlɪŋ/

Anh
0

initialing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của initial.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của initial.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is initialing each page of the form.