TanroDictionary

inlying

/ˈɪnliɪŋ/

Anh
0

inlying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nằm ở trong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nằm ở trong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The inlying room stayed cool all day.