TanroDictionary

innervating

/ˈɪnəˌvætɪŋ/

Anh
0

innervating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của innervate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của innervate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor was innervating the muscle.