TanroDictionary

inoculating

/ɪnˈɒkjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

inoculating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inoculate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inoculate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were inoculating the animals today.