TanroDictionary

insularity

/ˈɪntsʊlɜːəti/

Anh
0

insularity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất là một hòn đảo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất là một hòn đảo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His insulariti kept him from traveling.