TanroDictionary

insulating

/ˈɪnsjuleɪtɪŋ/

Anh
0

insulating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của insulate; Cách điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của insulate.động từEN-VI Dict
  2. Cách điện.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are insulating the attic this week.

  2. The jacket has insulating material inside.