TanroDictionary

integrable

/ˈɪntɪɡrəbəl/

Anh
0

integrable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (hình học) Khả tích, có thể lấy tích phân được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình học) Khả tích, có thể lấy tích phân được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This function is quadratically integrable in geometry.

  2. quadratically integrable

    – bình phương khả tích

  3. totally integrable

    – hoàn toàn khả tích