TanroDictionary

intendment

/ɪnˈtɛndmənt/

Anh
0

intendment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghĩa chính thức (do pháp lý quy định).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghĩa chính thức (do pháp lý quy định).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The law gives that word its intendment.