TanroDictionary

interlaminate

/ˌɪntəˈlæməˌneɪt/

Anh
0

interlaminate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Workers interlaminate the sheets carefully.