TanroDictionary

interment

/ɪnˈtɜːmənt/

Anh
0

interment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The family arranged the interment for tomorrow.