TanroDictionary

interrogating

/ɪntˈɛrəɡˌeɪtɪŋ/

Anh
0

interrogating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interrogate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interrogate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please interrogating the note for me.