TanroDictionary

intersegmental

/ˌɪntəˌseɡˈmentəm/

Anh
0

intersegmental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tồn tại hoặc nảy sinh hai phân đoạn (sâu hoặc côn trùng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tồn tại hoặc nảy sinh hai phân đoạn (sâu hoặc côn trùng).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect has intersegmental bands between its parts.