TanroDictionary

intestable

/ɪnˈtestəbəl/

Anh
0

intestable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có thẩm quyền làm di chúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có thẩm quyền làm di chúc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was intestable and could not sign a will.