TanroDictionary

intrant

/ˈɪntrənt/

Anh
0

intrant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người gia nhập, người vào (đại học... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người gia nhập, người vào (đại học... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The new intrant joined the class today.