/ˌɪnˈvæləˌdeɪtɜː/
invalidator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem invalidate.
The entry invalidator points to invalidate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm