TanroDictionary

irrelative

/ɪˈrɛlətɪv/

Anh
0

irrelative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với... ); Không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với... ).tính từEN-VI Dict
  2. Không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His remark was irrelative to the question.

  2. That topic feels irrelative in this meeting.