TanroDictionary

isolated

/ˈaɪsəleɪtɪd/

Anh
0

isolated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của isolate; Cô lập; Cách ly.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của isolateđộng từEN-VI Dict
  2. Cô lập.tính từEN-VI Dict
  3. Cách ly.tính từEN-VI Dict
  4. Cách.tính từEN-VI Dict
  5. Tách ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The island was isolated by heavy rain.

  2. The isolated cabin felt very quiet.

  3. She stayed isolated during the illness.

  4. The village is an isolated place.

  5. The isolated tree stood on the hill.