TanroDictionary

isolating

/ˈaɪsəleɪtɪŋ/

Anh
0

isolating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của isolate; Đơn lập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của isolate.động từEN-VI Dict
  2. Đơn lập.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were isolating the patient for safety.

  2. It is an isolating language with few endings.