TanroDictionary

issuing

/ˈɪʃuːɪŋ/

Anh
0

issuing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của issue.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của issue.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was issuing clear instructions to the group.