TanroDictionary

jawed

/ˈdʒɔd/

Anh
0

jawed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của jaw; Hàm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jawđộng từEN-VI Dict
  2. Hàm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He jawed the meat slowly during lunch.

  2. He has a very strong and square jawed face.

  3. square - jawed

    quai hàm vuông