/ˈdʒɜːnəˌlɑɪzɜː/
journalizer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem journalize.
The entry journalizer points to journalize.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm