TanroDictionary

kauri

/ˈkɑʊəri/

Anh
0

kauri là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây thông caori (ở Tân tây lan); Gỗ thông caori.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây thông caori (ở Tân tây lan).danh từEN-VI Dict
  2. Gỗ thông caori.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A kauri tree grew behind the house.

  2. The table was made of kauri.