TanroDictionary

laager

/ˈlɑːɡə(r)/

Anh
0

laager là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trại phòng ngự (có xe vây quanh); Bãi để xe bọc sắt; Lập trại phòng ngự (có xe vây quanh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trại phòng ngự (có xe vây quanh).danh từEN-VI Dict
  2. Bãi để xe bọc sắt.danh từEN-VI Dict
  3. Lập trại phòng ngự (có xe vây quanh).động từEN-VI Dict
  4. Bố trí (xe...) thành trại phòng ngự.động từEN-VI Dict
  5. Đưa vào trại phòng ngự.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldiers built a laager for the night.

  2. The old laager held three dusty trucks.

  3. They laager near the river before sunset.

  4. The drivers laager the cars around camp.

  5. We laager the team into a safe area.