TanroDictionary

lamentable

/ˈlæməntəbl/

Anh
0

lamentable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng thương, thảm thương, ai oán; Đáng tiếc, thảm hại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng thương, thảm thương, ai oán.tính từEN-VI Dict
  2. Đáng tiếc, thảm hại.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It was a lamentable loss for the whole family.

  2. The team gave a lamentable performance during the game.

  3. a lamentable performance of a play

    một buổi diễn kịch thảm hại