TanroDictionary

lapidate

/ˈlæpɪˌdeɪt/

Anh
0

lapidate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ném đá, ném đá cho chết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ném đá, ném đá cho chết.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They would never lapidate an animal in the village.