Nghĩa tiếng Việt
- Vải latinh (một loại vải bán).danh từEN-VI Dict
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của last.động từEN-VI Dict
- Bền vững, lâu dài, trường cửu.tính từEN-VI Dict
- Chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The shop sold lasting for winter coats.
-
The rain was lasting longer than expected.
-
We hope to achieve a lasting peace.
-
Their friendship is lasting and strong.
-
lasting peace
nền hoà bình bền vững