TanroDictionary

laughable

/ˈlɑːfəbl/

Anh
0

laughable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tức cười, nực cười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tức cười, nực cười.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That excuse sounds laughable to me.