TanroDictionary

laughed

/læft/

Anh
0

laughed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của laugh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của laughđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We laughed at the funny joke.