TanroDictionary

laughingly

/ˈlɑːfɪŋli/

Anh
0

laughingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vui vẻ, tươi cười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui vẻ, tươi cười.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She smiled laughingli at the small joke.