TanroDictionary

laughs

/lˈɑːfz/

Anh
0

laughs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của laugh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của laughđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They laughs the data carefully.