TanroDictionary

lavement

/ˈleɪvmənt/

Anh
0

lavement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự rửa, sự thụt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự rửa, sự thụt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse did a gentle lavement.