TanroDictionary

layerage

/ˈleɪərɪdʒ/

Anh
0

layerage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phương pháp chiết cành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương pháp chiết cành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She used layerage to grow new roots.