/ˈlifɪdʒ/
leafage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ lá.
The tree showed thick leafage in summer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm