TanroDictionary

leafage

/ˈlifɪdʒ/

Anh
0

leafage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ lá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ lá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tree showed thick leafage in summer.