Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của leaseđộng từEN-VI Dict
- Sự dối trá, sự man trá.danh từEN-VI Dict
- Lời nói dối.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của leaseđộng từWiktionary
Ví dụ
-
They are leasing the office now.
-
His leasing caused trouble for the group.
-
That was only a small leasing.