TanroDictionary

leasing

/liːsɪŋ/

Anh
0

leasing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của lease; Sự dối trá, sự man trá; Lời nói dối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của leaseđộng từEN-VI Dict
  2. Sự dối trá, sự man trá.danh từEN-VI Dict
  3. Lời nói dối.danh từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của leaseđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. They are leasing the office now.

  2. His leasing caused trouble for the group.

  3. That was only a small leasing.