TanroDictionary

levied

/lˈɛvɪd/

Anh
0

levied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của levy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của levyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city levied a small tax on parking.