TanroDictionary

levigate

/ˈlɛvəˌɡeɪt/

Anh
0

levigate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tán thành bột mịn; làm cho mịn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tán thành bột mịn; làm cho mịn.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They levigate the powder before mixing it.