TanroDictionary

levin

/ˈlɛvən/

Anh
0

levin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chớp, tia chớp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chớp, tia chớp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sudden levin flashed across the dark sky.