TanroDictionary

libyan

/ˈlɪbiən/

Anh
0

libyan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Libi; Tiếng Libi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Libi.tính từEN-VI Dict
  2. Tiếng Libi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is a Libyan student in the class.

  2. He learned some Libyan words from his friend.