TanroDictionary

lichgate

/ˈlɪɡˌtʃeɪt/

Anh
0

lichgate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cổng vào nghĩa địa (có mái che).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cổng vào nghĩa địa (có mái che).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They closed the lichgate after the service.