TanroDictionary

lienable

/ˈliːnəbəl/

Anh
0

lienable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể giữ làm vật bảo đảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể giữ làm vật bảo đảm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That house is lienable under the loan.