TanroDictionary

linearize

/ˈlɪniəˌrɑɪz/

Anh
0

linearize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuyển thành tuyến tính; chuyển thành phương trình tuyến tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyển thành tuyến tính; chuyển thành phương trình tuyến tính.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The engineer linearize the curve for easy study.